charcoal burner

charcoal burner

A charcoal burner glows warmly in the cozy cabin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bếp than củi: "charcoal burner" chỉ một loại bếp được thiết kế để đốt than củi làm nhiên liệu, thường dùng trong nấu nướng hoặc sưởi ấm.
    • Người đốt than: "charcoal burner" cũng chỉ một người lao động công việc chính sản xuất than củi từ gỗ.
dụ sử dụng
  • Bếp than củi:

    • We bought a small charcoal burner for our camping trip. (Chúng tôi đã mua một cái bếp than củi nhỏ cho chuyến cắm trại.)
    • The charcoal burner in the backyard was used to grill meat. (Cái bếp than củisân sau được dùng để nướng thịt.)
  • Người đốt than:

    • The charcoal burner worked hard all day in the forest. (Người đốt than đã làm việc vất vả cả ngày trong rừng.)
    • In the past, charcoal burners were essential for producing fuel. (Trong quá khứ, những người đốt than rất quan trọng để sản xuất nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charcoal burner" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ nghề thủ công truyền thống.

    • The village is famous for its charcoal burners who use ancient techniques. (Ngôi làng nổi tiếng với những người đốt than sử dụng kỹ thuật cổ xưa.)
  • Trong văn học, "charcoal burner" đôi khi xuất hiện như một hình ảnh tượng trưng cho sự lao động chân tay cuộc sống giản dị.

    • The charcoal burner's life was simple but full of hardship. (Cuộc sống của người đốt than thật giản dị nhưng đầy gian khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Charcoal (n): than củi (nhiên liệu).
    • We need more charcoal for the barbecue. (Chúng ta cần thêm than củi cho buổi nướng thịt.)
  • Burner (n): bếp, đầu đốt (thiết bị đốt nhiên liệu).
    • The gas burner is more efficient than a charcoal burner. (Bếp gas hiệu quả hơn bếp than củi.)
Từ đồng nghĩa
  • Charcoal stove: bếp than củi (đồng nghĩa với "charcoal burner" khi chỉ thiết bị).
  • Charcoal maker: người làm than (đồng nghĩa với "charcoal burner" khi chỉ người lao động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "charcoal burner".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "charcoal burner". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các câu tục ngữ hoặc mô tả văn hóa:
    • A charcoal burner's hands are always black. (Tay của người đốt than lúc nào cũng đen.) – ý chỉ công việc nặng nhọc bẩn thỉu.

Từ chứa "charcoal burner"